American English Pronunciation

Luyện phát âm Chuẩn IPA

Khám phá và luyện tập 44 âm tiết trong tiếng Anh Mỹ. Click vào từng âm để nghe và xem hướng dẫn chi tiết.

🔗 Đã thuộc từng âm? Luyện nối âm trong câu ↓

Nguyên âm (Vowels)

👅Mô hình vị trí lưỡi

Biểu đồ này thể hiện vị trí của lưỡi trong khoang miệng khi phát âm các nguyên âm:

Trục Ngang (Ngang)

Vị trí lưỡi từ Trước (Front) đến Sau (Back).

Trục Dọc (Độ mở)

Độ mở miệng từ Đóng/Cao (Close) đến Mở/Thấp (Open).

💡 Click vào các điểm màu để nghe âm thanh tương ứng!

Trước (Front)Giữa (Center)Sau (Back)Cao (High)Vừa (Mid)Thấp (Low)

Nguyên âm đôi (Diphthongs)

Phụ âm (Consonants)

Nối âm & nói tự nhiên

Đọc đúng từng âm mới là bước đầu. Khi nói thành câu, người bản xứ nối, nuốt và biến đổi âm. Học 10 hiện tượng dưới đây để nghe hiểu nhanh hơn và nói trôi chảy hơn. Mỗi câu: nghe mẫu, nghe chậm, rồi ghi âm giọng mình để so sánh.

Linking: consonant → vowel

🔗 Nối phụ âm với nguyên âm

Khi một từ kết thúc bằng âm phụ âm và từ tiếp theo bắt đầu bằng âm nguyên âm, phụ âm cuối được "chuyển" sang đầu từ sau. Hai từ nghe như một từ duy nhất.

  • •Xét theo âm, không theo chữ: "have it" kết thúc bằng âm /v/ nên nối thành "ha-vit".
  • •Chữ h câm cũng tính là nguyên âm: "an hour" đọc là "a-nour".
  • •Không ngắt hơi giữa hai từ; đọc liền như một nhịp.

Ký hiệu: ‿ nối âm, tô vàng là chỗ âm bị lược, được chèn thêm hoặc đọc khác (xem dòng IPA: ɾ = T/D chạm lưỡi nhanh, ʔ = chặn hơi), CHỮ HOA là từ được nhấn, ↗ lên giọng, ↘ xuống giọng.

  • Come‿in.

    /kʌ ˈmɪn/

    Mời vào.

  • Hold‿on‿a minute.

    /hoʊl dɑː nə ˈmɪnɪt/

    Chờ một chút nhé.

  • Clean‿up your room.

    /kliː ˈnʌp jər ˈruːm/

    Dọn phòng của con đi.

  • I need‿an‿answer.

    /aɪ ˈniː də ˈnænsər/

    Tôi cần một câu trả lời.

  • Give‿it‿a try.

    /ˈɡɪ vɪ ɾə ˈtraɪ/

    Thử xem nào.

    💡 T giữa hai nguyên âm thành âm flap (chủ đề 4).

  • Let's check‿it‿out.

    /lets ˈtʃe kɪ ˈɾaʊt/

    Cùng xem thử nào.

  • Is‿it‿on sale?

    /ɪ zɪ ɾɑːn ˈseɪl/

    Món này có đang giảm giá không?

  • It took‿an‿hour.

    /ɪt ˈtʊ kə ˈnaʊər/

    Mất một tiếng đồng hồ.

    💡 Chữ h trong "hour" câm nên "an" nối thẳng vào.

  • Turn‿off the lights.

    /tɜːr ˈnɔːf ðə ˈlaɪts/

    Tắt đèn đi.